der Inhalt
số nhiều: die Inhalte · sinh cách: des Inhaltes
der Inhalt nghĩa là nội dung.
Nghĩa của Inhalt
Danh từ · giống đực
- Nội dung.
Biến cách của Inhalt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Inhalt | die Inhalte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Inhaltes | der Inhalte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Inhalt | den Inhalten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Inhalt | die Inhalte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Inhalt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ content
Câu hỏi thường gặp
Inhalt nghĩa là gì?
Inhalt (danh từ) nghĩa là nội dung.
Inhalt là der, die hay das?
Inhalt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Inhalt); số nhiều: die Inhalte.