TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Inhalt

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈɪnˌhalt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Inhalte · sinh cách: des Inhaltes

der Inhalt nghĩa là nội dung.

Nghĩa của Inhalt

Danh từ · giống đực

  1. Nội dung.

Biến cách của Inhalt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Inhaltdie Inhalte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Inhaltesder Inhalte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Inhaltden Inhalten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Inhaltdie Inhalte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Inhalt

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ content

Câu hỏi thường gặp

Inhalt nghĩa là gì?

Inhalt (danh từ) nghĩa là nội dung.

Inhalt là der, die hay das?

Inhalt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Inhalt); số nhiều: die Inhalte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.