TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Inhaltsverzeichnis

danh từ giống trung
/ˈɪnhalt͡sfɛɐ̯ˌt͡saɪ̯çnɪs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Inhaltsverzeichnisse · sinh cách: des Inhaltsverzeichnisses

das Inhaltsverzeichnis nghĩa là mục lục.

Nghĩa của Inhaltsverzeichnis

Danh từ · giống trung

  1. Mục lục.

Biến cách của Inhaltsverzeichnis (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Inhaltsverzeichnisdie Inhaltsverzeichnisse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Inhaltsverzeichnissesder Inhaltsverzeichnisse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Inhaltsverzeichnisden Inhaltsverzeichnissen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Inhaltsverzeichnisdie Inhaltsverzeichnisse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ table of contents

Câu hỏi thường gặp

Inhaltsverzeichnis nghĩa là gì?

Inhaltsverzeichnis (danh từ) nghĩa là mục lục.

Inhaltsverzeichnis là der, die hay das?

Inhaltsverzeichnis là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Inhaltsverzeichnis); số nhiều: die Inhaltsverzeichnisse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.