das Inhaltsverzeichnis
số nhiều: die Inhaltsverzeichnisse · sinh cách: des Inhaltsverzeichnisses
das Inhaltsverzeichnis nghĩa là mục lục.
Nghĩa của Inhaltsverzeichnis
Danh từ · giống trung
- Mục lục.
Biến cách của Inhaltsverzeichnis (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Inhaltsverzeichnis | die Inhaltsverzeichnisse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Inhaltsverzeichnisses | der Inhaltsverzeichnisse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Inhaltsverzeichnis | den Inhaltsverzeichnissen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Inhaltsverzeichnis | die Inhaltsverzeichnisse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ table of contents
Câu hỏi thường gặp
Inhaltsverzeichnis nghĩa là gì?
Inhaltsverzeichnis (danh từ) nghĩa là mục lục.
Inhaltsverzeichnis là der, die hay das?
Inhaltsverzeichnis là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Inhaltsverzeichnis); số nhiều: die Inhaltsverzeichnisse.