der Inhaber
danh từ giống đực
/ˈɪnˌhaːbɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Inhabers
der Inhaber nghĩa là chủ nhân.
Nghĩa của Inhaber
Danh từ · giống đực
- Chủ nhân.
Biến cách của Inhaber (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Inhaber | die Inhaber |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Inhabers | der Inhaber |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Inhaber | den Inhabern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Inhaber | die Inhaber |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ owner, holder, bearer; proprietor; occupant, incumbent
Câu hỏi thường gặp
Inhaber nghĩa là gì?
Inhaber (danh từ) nghĩa là chủ nhân.
Inhaber là der, die hay das?
Inhaber là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Inhaber).