TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Infrastruktur

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Infrastrukturen · sinh cách: der Infrastruktur

die Infrastruktur nghĩa là cơ sở hạ tầng.

Nghĩa của Infrastruktur

Danh từ · giống cái

  1. Cơ sở hạ tầng.

Biến cách của Infrastruktur (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Infrastrukturdie Infrastrukturen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Infrastrukturder Infrastrukturen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Infrastrukturden Infrastrukturen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Infrastrukturdie Infrastrukturen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ infrastructure

Câu hỏi thường gặp

Infrastruktur nghĩa là gì?

Infrastruktur (danh từ) nghĩa là cơ sở hạ tầng.

Infrastruktur là der, die hay das?

Infrastruktur là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Infrastruktur); số nhiều: die Infrastrukturen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.