die Infrastruktur
số nhiều: die Infrastrukturen · sinh cách: der Infrastruktur
die Infrastruktur nghĩa là cơ sở hạ tầng.
Nghĩa của Infrastruktur
Danh từ · giống cái
- Cơ sở hạ tầng.
Biến cách của Infrastruktur (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Infrastruktur | die Infrastrukturen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Infrastruktur | der Infrastrukturen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Infrastruktur | den Infrastrukturen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Infrastruktur | die Infrastrukturen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ infrastructure
Câu hỏi thường gặp
Infrastruktur nghĩa là gì?
Infrastruktur (danh từ) nghĩa là cơ sở hạ tầng.
Infrastruktur là der, die hay das?
Infrastruktur là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Infrastruktur); số nhiều: die Infrastrukturen.