klammheimlich
/klamˈhaɪ̯mlɪç/ giọng máy của trình duyệt
klammheimlich nghĩa là bí mật.
Nghĩa của klammheimlich
Tính từ
- Thông tục Bí mật.
So sánh của klammheimlich
| So sánh hơn | klammheimlicher |
| So sánh nhất | am klammheimlichsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với klammheimlich
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ clandestine (done or kept in secret)
Câu hỏi thường gặp
klammheimlich nghĩa là gì?
klammheimlich (tính từ) nghĩa là bí mật.