der Klang
số nhiều: die Klänge · sinh cách: des Klanges
der Klang nghĩa là tiếng, âm thanh, âm sắc, giọng.
Cũng là một dạng biến đổi của klingen — Reo, kêu, vang.
Nghĩa của Klang
Danh từ · giống đực
- Tiếng, âm thanh.
- Âm sắc, giọng.
- Danh giá, danh tiếng.
Biến cách của Klang (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Klang | die Klänge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Klanges | der Klänge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Klang | den Klängen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Klang | die Klänge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Klang
- Der Klang der Violine ist sehr schön. Tiếng đàn vi-ô-lông nghe thật êm ái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #527769
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sound, tone; tune, melody; reputation
Câu hỏi thường gặp
Klang nghĩa là gì?
Klang (danh từ) nghĩa là tiếng, âm thanh, âm sắc, giọng.
Klang là der, die hay das?
Klang là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Klang); số nhiều: die Klänge.