klingen
klingen nghĩa là reo, kêu, nghe có vẻ.
Cũng là một dạng biến đổi của Klinge — Lưỡi.
Nghĩa của klingen
Động từ
- Reo, kêu, vang. (biên soạn)
- Nghe có vẻ (das klingt gut — nghe hay đấy) (biên soạn)
Chia động từ klingen
Hiện tại Präsens
- ich klinge
- du klingst
- er/sie/es klingt
- wir klingen
- ihr klingt
- sie/Sie klingen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich klang
- du klangst
- er/sie/es klang
- wir klangen
- ihr klangt
- sie/Sie klangen
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe geklungen
- du hast geklungen
- er/sie/es hat geklungen
- wir haben geklungen
- ihr habt geklungen
- sie/Sie haben geklungen
Tương lai Futur I
- ich werde klingen
- du wirst klingen
- er/sie/es wird klingen
- wir werden klingen
- ihr werdet klingen
- sie/Sie werden klingen
Giả định I Konjunktiv I
- ich klinge
- du klingest
- er/sie/es klinge
- wir klingen
- ihr klinget
- sie/Sie klingen
Mệnh lệnh Imperativ
- kling! (du)
- klingt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với klingen
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với klingen
- Du klingst nicht wie Tom. Bạn nói không giống Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10115359
- Deine Idee klingt gut. Ý kiến của bạn nghe được đấy nhỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3975893
- Er klang enttäuscht. Anh ta có vẻ thất vọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1777724
- Das klingt befremdlich. Nghe lạ thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3339383
- Das klingt seltsam. Nghe lạ thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3339402
- Der Klang der Violine ist sehr schön. Tiếng đàn vi-ô-lông nghe thật êm ái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #527769
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to ring; to clink; to sound
Câu hỏi thường gặp
klingen nghĩa là gì?
klingen (động từ) nghĩa là reo, kêu, nghe có vẻ.
Chia động từ klingen ở thì hiện tại thế nào?
ich klinge, du klingst, er/sie/es klingt, wir klingen, ihr klingt, sie/Sie klingen. Phân từ II: geklungen.