die Klinik
số nhiều: die Kliniken · sinh cách: der Klinik
die Klinik nghĩa là phòng khám bệnh, phòng khám, phòng mạch.
Nghĩa của Klinik
Danh từ · giống cái
- Phòng khám bệnh, phòng khám, phòng mạch.
Biến cách của Klinik (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Klinik | die Kliniken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Klinik | der Kliniken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Klinik | den Kliniken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Klinik | die Kliniken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clinic
Câu hỏi thường gặp
Klinik nghĩa là gì?
Klinik (danh từ) nghĩa là phòng khám bệnh, phòng khám, phòng mạch.
Klinik là der, die hay das?
Klinik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Klinik); số nhiều: die Kliniken.