TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Klischee

danh từ giống trung
/kliˈʃeː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Klischees · sinh cách: des Klischees

das Klischee nghĩa là sáo ngữ.

Nghĩa của Klischee

Danh từ · giống trung

  1. Sáo ngữ.

Biến cách của Klischee (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Klischeedie Klischees
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Klischeesder Klischees
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Klischeeden Klischees
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Klischeedie Klischees

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cliché; printing plate, stereotype

Câu hỏi thường gặp

Klischee nghĩa là gì?

Klischee (danh từ) nghĩa là sáo ngữ.

Klischee là der, die hay das?

Klischee là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Klischee); số nhiều: die Klischees.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.