das Klischee
số nhiều: die Klischees · sinh cách: des Klischees
das Klischee nghĩa là sáo ngữ.
Nghĩa của Klischee
Danh từ · giống trung
- Sáo ngữ.
Biến cách của Klischee (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Klischee | die Klischees |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Klischees | der Klischees |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Klischee | den Klischees |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Klischee | die Klischees |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cliché; printing plate, stereotype
Câu hỏi thường gặp
Klischee nghĩa là gì?
Klischee (danh từ) nghĩa là sáo ngữ.
Klischee là der, die hay das?
Klischee là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Klischee); số nhiều: die Klischees.