TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Klo

Cấp độ ≈B1 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kloː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Klos · sinh cách: des Klos

das Klo nghĩa là vệ sinh, nhà vệ sinh, xí bệt.

Nghĩa của Klo

Danh từ · giống trung

  1. Thân mật Vệ sinh, nhà vệ sinh, phòng vệ sinh, cầu tiêu, nhà cầu.
  2. Thân mật Xí bệt.

Biến cách của Klo (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Klodie Klos
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Klosder Klos
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kloden Klos
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Klodie Klos

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Klo

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với Klo

  • Wo ist das Klo? Phòng tắm ở đâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #976178

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ toilet, loo (UK)

Câu hỏi thường gặp

Klo nghĩa là gì?

Klo (danh từ) nghĩa là vệ sinh, nhà vệ sinh, xí bệt.

Klo là der, die hay das?

Klo là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Klo); số nhiều: die Klos.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.