die Toilette
số nhiều: die Toiletten · sinh cách: der Toilette
die Toilette nghĩa là vệ sinh, nhà vệ sinh, xí bệt.
Nghĩa của Toilette
Danh từ · giống cái
- Vệ sinh, nhà vệ sinh, phòng vệ sinh, cầu tiêu, nhà cầu.
- Xí bệt.
Biến cách của Toilette (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Toilette | die Toiletten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Toilette | der Toiletten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Toilette | den Toiletten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Toilette | die Toiletten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Toilette
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Toilette
- Wo ist die Toilette? Nhà vệ sinh ở đâu vậy?Tatoeba #928
- Maria, du kannst während der Stunde nicht auf die Toilette gehen. Mary, em không được đi vệ sinh trong giờ học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13924430
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ toilet; toilette (one's style of dressing; grooming)
Câu hỏi thường gặp
Toilette nghĩa là gì?
Toilette (danh từ) nghĩa là vệ sinh, nhà vệ sinh, xí bệt.
Toilette là der, die hay das?
Toilette là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Toilette); số nhiều: die Toiletten.