das Toilettenpapier
sinh cách: des Toilettenpapieres
das Toilettenpapier nghĩa là giấy vệ sinh, giấy đi cầu, khăn giấy.
Nghĩa của Toilettenpapier
Danh từ · giống trung
- Giấy vệ sinh, giấy đi cầu.
- Khăn giấy.
Biến cách của Toilettenpapier (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Toilettenpapier |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Toilettenpapieres |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Toilettenpapier |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Toilettenpapier |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Toilettenpapier
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Toilettenpapier
- Wir haben kein Toilettenpapier mehr. Chúng ta hết giấy vệ sinh rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7097593
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ toilet paper (paper on a roll)
Câu hỏi thường gặp
Toilettenpapier nghĩa là gì?
Toilettenpapier (danh từ) nghĩa là giấy vệ sinh, giấy đi cầu, khăn giấy.
Toilettenpapier là der, die hay das?
Toilettenpapier là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Toilettenpapier).