TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Klopapier

danh từ giống trung
/ˈkloːpaˌpiːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Klopapieres

das Klopapier nghĩa là giấy vệ sinh, giấy đi cầu.

Nghĩa của Klopapier

Danh từ · giống trung

  1. Giấy vệ sinh, giấy đi cầu.

Biến cách của Klopapier (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Klopapier
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Klopapieres
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Klopapier
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Klopapier

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Klopapier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ toilet paper (paper on a roll)

Câu hỏi thường gặp

Klopapier nghĩa là gì?

Klopapier (danh từ) nghĩa là giấy vệ sinh, giấy đi cầu.

Klopapier là der, die hay das?

Klopapier là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Klopapier).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.