die Klinge
số nhiều: die Klingen · sinh cách: der Klinge
die Klinge nghĩa là lưỡi, lưỡi dao.
Cũng là một dạng biến đổi của klingen — Reo, kêu, vang.
Nghĩa của Klinge
Danh từ · giống cái
- Lưỡi.
- Lưỡi dao.
Biến cách của Klinge (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Klinge | die Klingen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Klinge | der Klingen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Klinge | den Klingen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Klinge | die Klingen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Klinge
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blade (of a weapon or tool); a bladed weapon, sword, saber, etc.
Câu hỏi thường gặp
Klinge nghĩa là gì?
Klinge (danh từ) nghĩa là lưỡi, lưỡi dao.
Klinge là der, die hay das?
Klinge là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Klinge); số nhiều: die Klingen.