TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Klinge

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[ˈklɪŋə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Klingen · sinh cách: der Klinge

die Klinge nghĩa là lưỡi, lưỡi dao.

Cũng là một dạng biến đổi của klingen — Reo, kêu, vang.

Nghĩa của Klinge

Danh từ · giống cái

  1. Lưỡi.
  2. Lưỡi dao.

Biến cách của Klinge (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Klingedie Klingen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Klingeder Klingen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Klingeden Klingen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Klingedie Klingen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Klinge

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blade (of a weapon or tool); a bladed weapon, sword, saber, etc.

Câu hỏi thường gặp

Klinge nghĩa là gì?

Klinge (danh từ) nghĩa là lưỡi, lưỡi dao.

Klinge là der, die hay das?

Klinge là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Klinge); số nhiều: die Klingen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.