TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Nachtmahl

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Nachtmahls

das Nachtmahl nghĩa là ăn tối.

Nghĩa của Nachtmahl

Danh từ · giống trung

  1. Ăn tối.

Biến cách của Nachtmahl (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Nachtmahl
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Nachtmahls
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Nachtmahl
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Nachtmahl

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Nachtmahl

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ supper, evening meal

Câu hỏi thường gặp

Nachtmahl nghĩa là gì?

Nachtmahl (danh từ) nghĩa là ăn tối.

Nachtmahl là der, die hay das?

Nachtmahl là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Nachtmahl).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.