TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Abendessen

Cấp độ ≈A2 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈʔaːbəntˌʔɛsən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Abendessens

das Abendessen nghĩa là bữa tối, ăn tối.

Nghĩa của Abendessen

Danh từ · giống trung

  1. Bữa tối.
  2. Ăn tối.
  3. Bữa chiều.

Biến cách của Abendessen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Abendessendie Abendessen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Abendessensder Abendessen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Abendessenden Abendessen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Abendessendie Abendessen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Abendessen

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với Abendessen

  • Meine Frau bereitet gerade das Abendessen zu. Vợ tôi đang nấu bữa tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #399564
  • Taro, das Abendessen ist fertig! Taro ơi, cơm tối xong rồi đấy! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #341422
  • Meine Frau bereitet in diesem Augenblick das Abendessen zu. Vợ tôi đang nấu bữa tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #936433
  • Er hat drei Abendessen bestellt. Anh ta đặt ba bữa ăn tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1290238
  • Tom wärmte sich zum Abendessen ein paar Reste auf. Tom hâm nóng một chút đồ thừa cho bữa tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3367066
  • Was gibt es zum Abendessen? Có loại trà gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8636751
  • Ist das Abendessen fertig? Bữa tối được chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3121096
  • Unsere Mutter hatte keine Wahl als das Abendessen aus Resten zusammenzustellen. Mẹ chúng tôi không còn cách nào khác phải làm bữa tối với phần thức ăn thừa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1968154

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dinner, supper (the evening meal)
  • Động từ to sup, to have supper (the evening meal)

Câu hỏi thường gặp

Abendessen nghĩa là gì?

Abendessen (danh từ) nghĩa là bữa tối, ăn tối.

Abendessen là der, die hay das?

Abendessen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Abendessen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.