das Abenteuer
sinh cách: des Abenteuers
das Abenteuer nghĩa là phiêu lưu, mạo hiểm.
Nghĩa của Abenteuer
Danh từ · giống trung
- Phiêu lưu.
- Mạo hiểm.
Biến cách của Abenteuer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Abenteuer | die Abenteuer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Abenteuers | der Abenteuer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Abenteuer | den Abenteuern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Abenteuer | die Abenteuer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Abenteuer
- Die Jugend liebt das Abenteuer. Người trẻ thích phiêu lưu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #596935
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ adventure
Câu hỏi thường gặp
Abenteuer nghĩa là gì?
Abenteuer (danh từ) nghĩa là phiêu lưu, mạo hiểm.
Abenteuer là der, die hay das?
Abenteuer là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Abenteuer).