TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Abenteuer

Cấp độ ≈B1 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈaːbəntɔʏ̯ɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Abenteuers

das Abenteuer nghĩa là phiêu lưu, mạo hiểm.

Nghĩa của Abenteuer

Danh từ · giống trung

  1. Phiêu lưu.
  2. Mạo hiểm.

Biến cách của Abenteuer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Abenteuerdie Abenteuer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Abenteuersder Abenteuer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Abenteuerden Abenteuern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Abenteuerdie Abenteuer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Abenteuer

  • Die Jugend liebt das Abenteuer. Người trẻ thích phiêu lưu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #596935

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adventure

Câu hỏi thường gặp

Abenteuer nghĩa là gì?

Abenteuer (danh từ) nghĩa là phiêu lưu, mạo hiểm.

Abenteuer là der, die hay das?

Abenteuer là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Abenteuer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.