aber
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈaːbɐ/ giọng máy của trình duyệt
aber nghĩa là nhưng, nhưng mà.
Nghĩa của aber
Liên từ
- Nhưng, nhưng mà, mà.
Câu ví dụ với aber
- Ich akzeptiere, aber nur unter einer Bedingung. Tôi chấp nhận, nhưng có một điều kiện.Tatoeba #636
- Das Leben ist hart, aber ich bin härter. Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nó nhiều.Tatoeba #279
- Ich bin Schüler, aber er nicht. Tôi là học sinh, nhưng anh ấy thì không phải.Tatoeba #1407040
- Das Winterchaos macht mich verrückt, aber bald sind ja Ferien. Sự hỗn luạn của mùa đông làm tôi muốn phát điên, cũng may mà kì nghí đông sắp đến rồi.Tatoeba #1189736
- Amerika, aber nicht herrlich! Mỹ mà không đẹp!Tatoeba #4279284
- Ich bin ein Mensch, der viele Fehler hat, aber diese Fehler können leicht korrigiert werden. Tôi là người có nhiều thói xấu nhưng những thói xấu này có thể dễ dàng sửa.Tatoeba #173
- Aber das hast du mir ja nie gesagt! Nhưng bạn chưa nói tôi về chuyện này mà!Tatoeba #821
- Sie ist arm, aber sie ist glücklich. Cô ta nghèo, nhưng cô ấy rất hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #348950
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ but; however; though
- Phó từ again; rather; quite; unusually; used with adjectives to express a surprising degree, whether this surprise be real or for effect; nonetheless, nevertheless
- Danh từ an objection, a but
Câu hỏi thường gặp
aber nghĩa là gì?
aber (liên từ) nghĩa là nhưng, nhưng mà.