TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Nachtessen

danh từ giống trung
/ˈnaχtɛsn̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Nachtessens

das Nachtessen nghĩa là ăn tối.

Nghĩa của Nachtessen

Danh từ · giống trung

  1. Nam Đức, Thụy Sĩ Ăn tối.

Biến cách của Nachtessen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Nachtessendie Nachtessen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Nachtessensder Nachtessen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Nachtessenden Nachtessen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Nachtessendie Nachtessen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Nachtessen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ supper (food before going to bed)

Câu hỏi thường gặp

Nachtessen nghĩa là gì?

Nachtessen (danh từ) nghĩa là ăn tối.

Nachtessen là der, die hay das?

Nachtessen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Nachtessen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.