TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Abendmahl

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Abendmahle · sinh cách: des Abendmahles

das Abendmahl nghĩa là thánh thể, mình thánh, tiệc thánh.

Nghĩa của Abendmahl

Danh từ · giống trung

  1. Thánh thể, mình thánh, tiệc thánh.

Biến cách của Abendmahl (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Abendmahldie Abendmahle
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Abendmahlesder Abendmahle
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Abendmahlden Abendmahlen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Abendmahldie Abendmahle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Abendmahl

Đồng nghĩa

Họ từ của Abendmahl

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Last Supper (Biblical event); Communion; Eucharist (sacrament); supper; evening meal

Câu hỏi thường gặp

Abendmahl nghĩa là gì?

Abendmahl (danh từ) nghĩa là thánh thể, mình thánh, tiệc thánh.

Abendmahl là der, die hay das?

Abendmahl là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Abendmahl); số nhiều: die Abendmahle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.