TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kommunion

danh từ giống cái
/kɔmuˈni̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kommunionen · sinh cách: der Kommunion

die Kommunion nghĩa là thánh thể, mình thánh.

Nghĩa của Kommunion

Danh từ · giống cái

  1. Thánh thể, mình thánh, tiệc thánh.

Biến cách của Kommunion (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kommuniondie Kommunionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kommunionder Kommunionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kommunionden Kommunionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kommuniondie Kommunionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kommunion

Đồng nghĩa

Họ từ của Kommunion

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ communion (ecclesiastical unity); Communion (sacrament); First Communion (celebration)

Câu hỏi thường gặp

Kommunion nghĩa là gì?

Kommunion (danh từ) nghĩa là thánh thể, mình thánh.

Kommunion là der, die hay das?

Kommunion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kommunion); số nhiều: die Kommunionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.