die Kommunion
số nhiều: die Kommunionen · sinh cách: der Kommunion
die Kommunion nghĩa là thánh thể, mình thánh.
Nghĩa của Kommunion
Danh từ · giống cái
- Thánh thể, mình thánh, tiệc thánh.
Biến cách của Kommunion (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kommunion | die Kommunionen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kommunion | der Kommunionen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kommunion | den Kommunionen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kommunion | die Kommunionen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kommunion
Đồng nghĩa
Họ từ của Kommunion
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ communion (ecclesiastical unity); Communion (sacrament); First Communion (celebration)
Câu hỏi thường gặp
Kommunion nghĩa là gì?
Kommunion (danh từ) nghĩa là thánh thể, mình thánh.
Kommunion là der, die hay das?
Kommunion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kommunion); số nhiều: die Kommunionen.