TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Nachtblindheit

danh từ giống cái
/ˈnaxtˌblɪnthaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Nachtblindheit

die Nachtblindheit nghĩa là quáng gà.

Nghĩa của Nachtblindheit

Danh từ · giống cái

  1. Quáng gà.

Biến cách của Nachtblindheit (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Nachtblindheit
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Nachtblindheit
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Nachtblindheit
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Nachtblindheit

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ night blindness

Câu hỏi thường gặp

Nachtblindheit nghĩa là gì?

Nachtblindheit (danh từ) nghĩa là quáng gà.

Nachtblindheit là der, die hay das?

Nachtblindheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Nachtblindheit).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.