die Nachtblindheit
sinh cách: der Nachtblindheit
die Nachtblindheit nghĩa là quáng gà.
Nghĩa của Nachtblindheit
Danh từ · giống cái
- Quáng gà.
Biến cách của Nachtblindheit (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Nachtblindheit |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Nachtblindheit |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Nachtblindheit |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Nachtblindheit |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ night blindness
Câu hỏi thường gặp
Nachtblindheit nghĩa là gì?
Nachtblindheit (danh từ) nghĩa là quáng gà.
Nachtblindheit là der, die hay das?
Nachtblindheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Nachtblindheit).