der Nachtschatten
danh từ giống đực
/ˈnaχtˌʃatən/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Nachtschattens
der Nachtschatten nghĩa là cà.
Nghĩa của Nachtschatten
Danh từ · giống đực
- Cà.
Biến cách của Nachtschatten (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Nachtschatten | die Nachtschatten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Nachtschattens | der Nachtschatten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Nachtschatten | den Nachtschatten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Nachtschatten | die Nachtschatten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ night-time shadow; nightshade (any of several plants belonging to the genus Solanum)
Câu hỏi thường gặp
Nachtschatten nghĩa là gì?
Nachtschatten (danh từ) nghĩa là cà.
Nachtschatten là der, die hay das?
Nachtschatten là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Nachtschatten).