nachts
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[naχts] giọng máy của trình duyệt
nachts nghĩa là vào ban đêm.
Nghĩa của nachts
Phó từ
- Vào ban đêm. (biên soạn)
Câu ví dụ với nachts
- Der Laden ist auch nachts geöffnet. Buổi tối quán vẫn làm việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #656298
- Nachts kann man die Sterne sehen. Những ngôi sao có thể nhìn thấy vào ban đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #685921
- Nachts sind alle Katzen grau. Tắt đèn nhà ngói cũng như nhà tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1191
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ at night, nights
Câu hỏi thường gặp
nachts nghĩa là gì?
nachts (phó từ) nghĩa là vào ban đêm.