TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Vorwand

danh từ giống đực
/ˈfoːɐ̯vant/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vorwände · sinh cách: des Vorwandes

der Vorwand nghĩa là cớ.

Nghĩa của Vorwand

Danh từ · giống đực

  1. Cớ.

Biến cách của Vorwand (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Vorwanddie Vorwände
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Vorwandesder Vorwände
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Vorwandden Vorwänden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Vorwanddie Vorwände

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Vorwand

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pretext; excuse

Câu hỏi thường gặp

Vorwand nghĩa là gì?

Vorwand (danh từ) nghĩa là cớ.

Vorwand là der, die hay das?

Vorwand là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Vorwand); số nhiều: die Vorwände.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.