der Vorwand
số nhiều: die Vorwände · sinh cách: des Vorwandes
der Vorwand nghĩa là cớ.
Nghĩa của Vorwand
Danh từ · giống đực
- Cớ.
Biến cách của Vorwand (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Vorwand | die Vorwände |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Vorwandes | der Vorwände |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Vorwand | den Vorwänden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Vorwand | die Vorwände |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Vorwand
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pretext; excuse
Câu hỏi thường gặp
Vorwand nghĩa là gì?
Vorwand (danh từ) nghĩa là cớ.
Vorwand là der, die hay das?
Vorwand là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Vorwand); số nhiều: die Vorwände.