das Vorwort
số nhiều: die Vorworte · sinh cách: des Vorwortes
das Vorwort nghĩa là lời tựa, lời nói đầu, giới từ.
Nghĩa của Vorwort
Danh từ · giống trung
- Lời tựa, lời nói đầu.
- Giới từ.
Biến cách của Vorwort (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Vorwort | die Vorworte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Vorwortes | der Vorworte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Vorwort | den Vorworten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Vorwort | die Vorworte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Vorwort
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Vorwort
- Wer hat das Vorwort zu seinem Buch verfasst? Ai đã viết lời tựa cho cuốn sách của anh ấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12651020
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ foreword; preposition; pronoun
Câu hỏi thường gặp
Vorwort nghĩa là gì?
Vorwort (danh từ) nghĩa là lời tựa, lời nói đầu, giới từ.
Vorwort là der, die hay das?
Vorwort là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Vorwort); số nhiều: die Vorworte.