die Vorrede
số nhiều: die Vorreden · sinh cách: der Vorrede
die Vorrede nghĩa là lời tựa, lời nói đầu.
Nghĩa của Vorrede
Danh từ · giống cái
- Lời tựa, lời nói đầu.
Biến cách của Vorrede (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Vorrede | die Vorreden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Vorrede | der Vorreden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Vorrede | den Vorreden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Vorrede | die Vorreden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Vorrede
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ foreword
Câu hỏi thường gặp
Vorrede nghĩa là gì?
Vorrede (danh từ) nghĩa là lời tựa, lời nói đầu.
Vorrede là der, die hay das?
Vorrede là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vorrede); số nhiều: die Vorreden.