TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Vorrede

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vorreden · sinh cách: der Vorrede

die Vorrede nghĩa là lời tựa, lời nói đầu.

Nghĩa của Vorrede

Danh từ · giống cái

  1. Lời tựa, lời nói đầu.

Biến cách của Vorrede (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Vorrededie Vorreden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Vorrededer Vorreden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Vorrededen Vorreden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Vorrededie Vorreden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Vorrede

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ foreword

Câu hỏi thường gặp

Vorrede nghĩa là gì?

Vorrede (danh từ) nghĩa là lời tựa, lời nói đầu.

Vorrede là der, die hay das?

Vorrede là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vorrede); số nhiều: die Vorreden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.