TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Vorrichtung

danh từ giống cái
/ˈfoːɐ̯ˌʁɪçtʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vorrichtungen · sinh cách: der Vorrichtung

die Vorrichtung nghĩa là thiết bị, dụng cụ, phương tiện.

Nghĩa của Vorrichtung

Danh từ · giống cái

  1. Thiết bị, dụng cụ.
  2. Phương tiện.

Biến cách của Vorrichtung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Vorrichtungdie Vorrichtungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Vorrichtungder Vorrichtungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Vorrichtungden Vorrichtungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Vorrichtungdie Vorrichtungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Vorrichtung

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ device, rig, contrivance, facility; jig (tool)

Câu hỏi thường gặp

Vorrichtung nghĩa là gì?

Vorrichtung (danh từ) nghĩa là thiết bị, dụng cụ, phương tiện.

Vorrichtung là der, die hay das?

Vorrichtung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vorrichtung); số nhiều: die Vorrichtungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.