TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Vorschlag

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈfoːɐ̯ʃlax/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vorschläge · sinh cách: des Vorschlages

der Vorschlag nghĩa là sự gợi ý, lời đề nghị, chào hàng.

Nghĩa của Vorschlag

Danh từ · giống đực

  1. Sự gợi ý.
  2. Lời đề nghị, chào hàng.

Biến cách của Vorschlag (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Vorschlagdie Vorschläge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Vorschlagesder Vorschläge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Vorschlagden Vorschlägen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Vorschlagdie Vorschläge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Vorschlag

Đồng nghĩa

Họ từ của Vorschlag

Câu ví dụ với Vorschlag

  • Ich denke, sein Vorschlag ist der Erwägung wert. Tôi cho rằng gợi ý của anh ấy đáng được xem xét.Tatoeba #486463
  • Nehmen Sie unseren Vorschlag an? Bạn có đồng ý với đề xuất của tôi?Tatoeba #344930
  • Was hältst du von seinem Vorschlag? Bạn nghĩ sao về đề xuất của anh ấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1020077
  • Er stimmte wiederwillig meinem Vorschlag zu. Anh ta miễn cưỡng đồng ý với đề nghị của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2557942
  • Unsere Vorschläge trafen auf seinen Widerstand. Đề xuất của chúng tôi đã vấp phải sự phản đối của anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4477065
  • Sie hat alle Vorschläge abgewiesen. Cô ta từ chối mọi lời đề nghị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8118311

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suggestion, proposal (something proposed); an ornament in which one or more notes are added before the principal note, such as an appoggiatura or acciaccatura; the wad in a muzzleloader

Câu hỏi thường gặp

Vorschlag nghĩa là gì?

Vorschlag (danh từ) nghĩa là sự gợi ý, lời đề nghị, chào hàng.

Vorschlag là der, die hay das?

Vorschlag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Vorschlag); số nhiều: die Vorschläge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.