der Vorschlag
số nhiều: die Vorschläge · sinh cách: des Vorschlages
der Vorschlag nghĩa là sự gợi ý, lời đề nghị, chào hàng.
Nghĩa của Vorschlag
Danh từ · giống đực
- Sự gợi ý.
- Lời đề nghị, chào hàng.
Biến cách của Vorschlag (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Vorschlag | die Vorschläge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Vorschlages | der Vorschläge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Vorschlag | den Vorschlägen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Vorschlag | die Vorschläge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Vorschlag
Đồng nghĩa
Họ từ của Vorschlag
Câu ví dụ với Vorschlag
- Ich denke, sein Vorschlag ist der Erwägung wert. Tôi cho rằng gợi ý của anh ấy đáng được xem xét.Tatoeba #486463
- Nehmen Sie unseren Vorschlag an? Bạn có đồng ý với đề xuất của tôi?Tatoeba #344930
- Was hältst du von seinem Vorschlag? Bạn nghĩ sao về đề xuất của anh ấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1020077
- Er stimmte wiederwillig meinem Vorschlag zu. Anh ta miễn cưỡng đồng ý với đề nghị của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2557942
- Unsere Vorschläge trafen auf seinen Widerstand. Đề xuất của chúng tôi đã vấp phải sự phản đối của anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4477065
- Sie hat alle Vorschläge abgewiesen. Cô ta từ chối mọi lời đề nghị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8118311
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ suggestion, proposal (something proposed); an ornament in which one or more notes are added before the principal note, such as an appoggiatura or acciaccatura; the wad in a muzzleloader
Câu hỏi thường gặp
Vorschlag nghĩa là gì?
Vorschlag (danh từ) nghĩa là sự gợi ý, lời đề nghị, chào hàng.
Vorschlag là der, die hay das?
Vorschlag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Vorschlag); số nhiều: die Vorschläge.