TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Vorschlaghammer

danh từ giống đực
/ˈfoːrʃlaːkˌhamər/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vorschlaghämmer · sinh cách: des Vorschlaghammers

der Vorschlaghammer nghĩa là búa tạ.

Nghĩa của Vorschlaghammer

Danh từ · giống đực

  1. Búa tạ.

Biến cách của Vorschlaghammer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Vorschlaghammerdie Vorschlaghämmer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Vorschlaghammersder Vorschlaghämmer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Vorschlaghammerden Vorschlaghämmern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Vorschlaghammerdie Vorschlaghämmer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sledgehammer

Câu hỏi thường gặp

Vorschlaghammer nghĩa là gì?

Vorschlaghammer (danh từ) nghĩa là búa tạ.

Vorschlaghammer là der, die hay das?

Vorschlaghammer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Vorschlaghammer); số nhiều: die Vorschlaghämmer.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.