TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

vorschlagen

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈfoːɐ̯ˌʃlaːɡŋ/ giọng máy của trình duyệt

vorschlagen nghĩa là đề nghị, đề xuất, giới thiệu.

Nghĩa của vorschlagen

Động từ

  1. Đề nghị, đề xuất, gợi ý.
  2. Giới thiệu.

Chia động từ vorschlagen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: vorgeschlagenPhân từ I: vorschlagend

Động từ tách: tiểu từ vor tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich schlage vor…).

Hiện tại Präsens

  • ich schlage vor
  • du schlägst vor
  • er/sie/es schlägt vor
  • wir schlagen vor
  • ihr schlagt vor
  • sie/Sie schlagen vor

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich schlug vor
  • du schlugst vor
  • er/sie/es schlug vor
  • wir schlugen vor
  • ihr schlugt vor
  • sie/Sie schlugen vor

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe vorgeschlagen
  • du hast vorgeschlagen
  • er/sie/es hat vorgeschlagen
  • wir haben vorgeschlagen
  • ihr habt vorgeschlagen
  • sie/Sie haben vorgeschlagen

Tương lai Futur I

  • ich werde vorschlagen
  • du wirst vorschlagen
  • er/sie/es wird vorschlagen
  • wir werden vorschlagen
  • ihr werdet vorschlagen
  • sie/Sie werden vorschlagen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich schlage vor
  • du schlagest vor
  • er/sie/es schlage vor
  • wir schlagen vor
  • ihr schlaget vor
  • sie/Sie schlagen vor

Mệnh lệnh Imperativ

  • schlag vor! (du)
  • schlagt vor! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Câu ví dụ với vorschlagen

  • Hat er irgendwelche Lösungen vorgeschlagen? Anh ấy có đề xuất giải pháp nào không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #755472

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to propose, to suggest

Câu hỏi thường gặp

vorschlagen nghĩa là gì?

vorschlagen (động từ) nghĩa là đề nghị, đề xuất, giới thiệu.

Chia động từ vorschlagen ở thì hiện tại thế nào?

ich schlage vor, du schlägst vor, er/sie/es schlägt vor, wir schlagen vor, ihr schlagt vor, sie/Sie schlagen vor. Phân từ II: vorgeschlagen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.