die Empfehlung
số nhiều: die Empfehlungen · sinh cách: der Empfehlung
die Empfehlung nghĩa là sự giới thiệu, sự tiến cử, thứ được giới thiệu.
Nghĩa của Empfehlung
Danh từ · giống cái
- Sự giới thiệu, sự tiến cử.
- Thứ được giới thiệu.
Biến cách của Empfehlung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Empfehlung | die Empfehlungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Empfehlung | der Empfehlungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Empfehlung | den Empfehlungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Empfehlung | die Empfehlungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ recommendation
Câu hỏi thường gặp
Empfehlung nghĩa là gì?
Empfehlung (danh từ) nghĩa là sự giới thiệu, sự tiến cử, thứ được giới thiệu.
Empfehlung là der, die hay das?
Empfehlung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Empfehlung); số nhiều: die Empfehlungen.