das Gerät
số nhiều: die Geräte · sinh cách: des Gerätes
das Gerät nghĩa là dụng cụ, thiết bị, đồ dùng.
Cũng là một dạng biến đổi của geraten — Thành công.
Nghĩa của Gerät
Danh từ · giống trung
- Dụng cụ, thiết bị.
- Đồ dùng.
- Máy thu thanh.
Biến cách của Gerät (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Gerät | die Geräte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gerätes | der Geräte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gerät | den Geräten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Gerät | die Geräte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Gerät
- Kann dieses Gerät ein menschliches Herz ersetzen? Thiết bị này có thể thay thế trái tim con người không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3370655
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ device, tool, appliance, machine; equipment, tools; contents, furniture
Câu hỏi thường gặp
Gerät nghĩa là gì?
Gerät (danh từ) nghĩa là dụng cụ, thiết bị, đồ dùng.
Gerät là der, die hay das?
Gerät là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gerät); số nhiều: die Geräte.