TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Apparat

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/apaˈʁaːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Apparate · sinh cách: des Apparates

der Apparat nghĩa là thiết bị, dụng cụ.

Nghĩa của Apparat

Danh từ · giống đực

  1. Thiết bị, dụng cụ.

Biến cách của Apparat (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Apparatdie Apparate
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Apparatesder Apparate
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Apparatden Apparaten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Apparatdie Apparate

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Apparat

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apparatus, device, machine (complex instrument); apparat, apparatus (organisation, especially bureaucratic); the entirety of an editor's critical notes to a text, (loosely also) other appended information, such as indices etc.

Câu hỏi thường gặp

Apparat nghĩa là gì?

Apparat (danh từ) nghĩa là thiết bị, dụng cụ.

Apparat là der, die hay das?

Apparat là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Apparat); số nhiều: die Apparate.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.