die App
/ɛp/ giọng máy của trình duyệt
số nhiều: die Apps · sinh cách: der App
die App nghĩa là ứng dụng.
Nghĩa của App
Danh từ · giống cái
- Ứng dụng.
Biến cách của App (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die App | die Apps |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der App | der Apps |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der App | den Apps |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die App | die Apps |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với App
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ app
Câu hỏi thường gặp
App nghĩa là gì?
App (danh từ) nghĩa là ứng dụng.
App là der, die hay das?
App là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die App); số nhiều: die Apps.