TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die App

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛp/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Apps · sinh cách: der App

die App nghĩa là ứng dụng.

Nghĩa của App

Danh từ · giống cái

  1. Ứng dụng.

Biến cách của App (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Appdie Apps
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Appder Apps
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Appden Apps
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Appdie Apps

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với App

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ app

Câu hỏi thường gặp

App nghĩa là gì?

App (danh từ) nghĩa là ứng dụng.

App là der, die hay das?

App là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die App); số nhiều: die Apps.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.