TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Apothekerin

danh từ giống cái
/ˌapoˈteːkəʁɪn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Apothekerinnen · sinh cách: der Apothekerin

die Apothekerin nghĩa là dược sĩ, dược sư.

Nghĩa của Apothekerin

Danh từ · giống cái

  1. Dược sĩ, dược sư.

Biến cách của Apothekerin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Apothekerindie Apothekerinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Apothekerinder Apothekerinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Apothekerinden Apothekerinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Apothekerindie Apothekerinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pharmacist (female)

Câu hỏi thường gặp

Apothekerin nghĩa là gì?

Apothekerin (danh từ) nghĩa là dược sĩ, dược sư.

Apothekerin là der, die hay das?

Apothekerin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Apothekerin); số nhiều: die Apothekerinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.