die Apothekerin
số nhiều: die Apothekerinnen · sinh cách: der Apothekerin
die Apothekerin nghĩa là dược sĩ, dược sư.
Nghĩa của Apothekerin
Danh từ · giống cái
- Dược sĩ, dược sư.
Biến cách của Apothekerin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Apothekerin | die Apothekerinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Apothekerin | der Apothekerinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Apothekerin | den Apothekerinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Apothekerin | die Apothekerinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pharmacist (female)
Câu hỏi thường gặp
Apothekerin nghĩa là gì?
Apothekerin (danh từ) nghĩa là dược sĩ, dược sư.
Apothekerin là der, die hay das?
Apothekerin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Apothekerin); số nhiều: die Apothekerinnen.