TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Appetit

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˌapəˈtiːt/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Appetites

der Appetit nghĩa là sự ngon miệng, sự thèm ăn.

Nghĩa của Appetit

Danh từ · giống đực

  1. Sự ngon miệng, sự thèm ăn.

Biến cách của Appetit (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Appetit
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Appetites
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Appetit
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Appetit

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Cụm từ, thành ngữ với Appetit

Câu ví dụ với Appetit

  • Dank dir habe ich meinen Appetit verloren. Nhờ ơn của bạn tôi hết còn thèm ăn.Tatoeba #484

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ appetite

Câu hỏi thường gặp

Appetit nghĩa là gì?

Appetit (danh từ) nghĩa là sự ngon miệng, sự thèm ăn.

Appetit là der, die hay das?

Appetit là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Appetit).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.