der Appetit
sinh cách: des Appetites
der Appetit nghĩa là sự ngon miệng, sự thèm ăn.
Nghĩa của Appetit
Danh từ · giống đực
- Sự ngon miệng, sự thèm ăn.
Biến cách của Appetit (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Appetit |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Appetites |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Appetit |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Appetit |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Cụm từ, thành ngữ với Appetit
- guten Appetit — Ăn nào, ăn ngon nhé, chúc ngon miệng.
Câu ví dụ với Appetit
- Dank dir habe ich meinen Appetit verloren. Nhờ ơn của bạn tôi hết còn thèm ăn.Tatoeba #484
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ appetite
Câu hỏi thường gặp
Appetit nghĩa là gì?
Appetit (danh từ) nghĩa là sự ngon miệng, sự thèm ăn.
Appetit là der, die hay das?
Appetit là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Appetit).