die Einheit
số nhiều: die Einheiten · sinh cách: der Einheit
die Einheit nghĩa là đơn vị.
Nghĩa của Einheit
Danh từ · giống cái
- Đơn vị.
Biến cách của Einheit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Einheit | die Einheiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Einheit | der Einheiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Einheit | den Einheiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Einheit | die Einheiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Einheit
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ unit (organizational subdivision of a military force or similar hierarchy, often a rather granular one); unit (individual controlled character in a strategy game, forming part of a larger army); unit (value/instance used as a reference for measuring within a category); synonym of Maßeinheit: unit of measurement; unity (property of having been unified into a whole); set (certain amount of repetitions or time of continuous exercise)
Câu hỏi thường gặp
Einheit nghĩa là gì?
Einheit (danh từ) nghĩa là đơn vị.
Einheit là der, die hay das?
Einheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Einheit); số nhiều: die Einheiten.