die Einrichtung
số nhiều: die Einrichtungen · sinh cách: der Einrichtung
die Einrichtung nghĩa là phương tiện, cơ sở.
Nghĩa của Einrichtung
Danh từ · giống cái
- Phương tiện.
- Cơ sở.
- Đồ đạc.
Biến cách của Einrichtung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Einrichtung | die Einrichtungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Einrichtung | der Einrichtungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Einrichtung | den Einrichtungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Einrichtung | die Einrichtungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Einrichtung
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ facility, institution; constitution, installation, establishment; furnishing, furniture
Câu hỏi thường gặp
Einrichtung nghĩa là gì?
Einrichtung (danh từ) nghĩa là phương tiện, cơ sở.
Einrichtung là der, die hay das?
Einrichtung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Einrichtung); số nhiều: die Einrichtungen.