TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Einrichtung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈʔaɪ̯nʁɪçtʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Einrichtungen · sinh cách: der Einrichtung

die Einrichtung nghĩa là phương tiện, cơ sở.

Nghĩa của Einrichtung

Danh từ · giống cái

  1. Phương tiện.
  2. Cơ sở.
  3. Đồ đạc.

Biến cách của Einrichtung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Einrichtungdie Einrichtungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Einrichtungder Einrichtungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Einrichtungden Einrichtungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Einrichtungdie Einrichtungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Einrichtung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ facility, institution; constitution, installation, establishment; furnishing, furniture

Câu hỏi thường gặp

Einrichtung nghĩa là gì?

Einrichtung (danh từ) nghĩa là phương tiện, cơ sở.

Einrichtung là der, die hay das?

Einrichtung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Einrichtung); số nhiều: die Einrichtungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.