die Ausstattung
số nhiều: die Ausstattungen · sinh cách: der Ausstattung
die Ausstattung nghĩa là thiết bị, trang bị, phương tiện.
Nghĩa của Ausstattung
Danh từ · giống cái
- Thiết bị, trang bị.
- Phương tiện.
Biến cách của Ausstattung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Ausstattung | die Ausstattungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Ausstattung | der Ausstattungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Ausstattung | den Ausstattungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Ausstattung | die Ausstattungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ equipment, facility; fittings, furnishings; scenography, scenery and costumes, decor
Câu hỏi thường gặp
Ausstattung nghĩa là gì?
Ausstattung (danh từ) nghĩa là thiết bị, trang bị, phương tiện.
Ausstattung là der, die hay das?
Ausstattung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ausstattung); số nhiều: die Ausstattungen.