TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Hilfsmittel

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Hilfsmittels

das Hilfsmittel nghĩa là thiết bị, dụng cụ, tài nguyên.

Nghĩa của Hilfsmittel

Danh từ · giống trung

  1. Thiết bị, dụng cụ.
  2. Tài nguyên.

Biến cách của Hilfsmittel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Hilfsmitteldie Hilfsmittel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hilfsmittelsder Hilfsmittel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hilfsmittelden Hilfsmitteln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Hilfsmitteldie Hilfsmittel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ device, implement, aid, tool, jig, resource, accessory, assistive equipment, adjuvant

Câu hỏi thường gặp

Hilfsmittel nghĩa là gì?

Hilfsmittel (danh từ) nghĩa là thiết bị, dụng cụ, tài nguyên.

Hilfsmittel là der, die hay das?

Hilfsmittel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Hilfsmittel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.