hilfreich
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈhɪlfʁaɪ̯ç/ giọng máy của trình duyệt
hilfreich nghĩa là hay giúp đỡ.
Nghĩa của hilfreich
Tính từ
- Hay giúp đỡ.
So sánh của hilfreich
| So sánh hơn | hilfreicher |
| So sánh nhất | am hilfreichsten |
Câu ví dụ với hilfreich
- Es war sehr hilfreich. Nó rất có ích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3610285
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ useful, helpful
Câu hỏi thường gặp
hilfreich nghĩa là gì?
hilfreich (tính từ) nghĩa là hay giúp đỡ.