TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hilfe

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈhɪlfə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hilfen · sinh cách: der Hilfe

die Hilfe nghĩa là sự giúp đỡ, giúp, giúp đỡ, trợ giúp.

Nghĩa của Hilfe

Danh từ · giống cái

  1. Sự giúp đỡ.
  2. Giúp, giúp đỡ, trợ giúp, hỗ trợ.

Biến cách của Hilfe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hilfedie Hilfen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hilfeder Hilfen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hilfeden Hilfen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hilfedie Hilfen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Hilfe

Cụm từ, thành ngữ với Hilfe

Câu ví dụ với Hilfe

  • Seine Hilfe kam gerade im richtigen Augenblick. Sự trợ giúp của anh ấy đến thật đúng lúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2130527
  • Tom kam, uns um Hilfe zu bitten. Tom tới nhờ bọn mình giúp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7636338
  • Wir wissen Ihre Hilfe wirklich zu schätzen. Chúng tôi biết ơn sự giúp đỡ của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10024685
  • Tom kam, um uns um Hilfe zu bitten. Tom đã đến nhờ chúng tôi giúp đỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2970007
  • Tom hat um unsere Hilfe gebeten. Tom đã nhờ đến sự giúp đỡ của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3292905
  • Tom hätte es ohne Marias Hilfe nicht gekonnt. Tom đã không thể nào hoàn thành nếu thiếu sự giúp đỡ của Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5324324
  • Brauchst du meine Hilfe noch? Bạn có còn cần tôi giúp không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #660966
  • Tom bat um unsere Hilfe. Tom đã nhờ đến sự giúp đỡ của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7445469

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the act of helping, assistance; a thing or person that helps

Câu hỏi thường gặp

Hilfe nghĩa là gì?

Hilfe (danh từ) nghĩa là sự giúp đỡ, giúp, giúp đỡ, trợ giúp.

Hilfe là der, die hay das?

Hilfe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hilfe); số nhiều: die Hilfen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.