die Hilfe
số nhiều: die Hilfen · sinh cách: der Hilfe
die Hilfe nghĩa là sự giúp đỡ, giúp, giúp đỡ, trợ giúp.
Nghĩa của Hilfe
Danh từ · giống cái
- Sự giúp đỡ.
- Giúp, giúp đỡ, trợ giúp, hỗ trợ.
Biến cách của Hilfe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Hilfe | die Hilfen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Hilfe | der Hilfen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Hilfe | den Hilfen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Hilfe | die Hilfen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Hilfe
Cụm từ, thành ngữ với Hilfe
- Erste Hilfe — Sơ cấp cứu, sơ cứu.
Câu ví dụ với Hilfe
- Seine Hilfe kam gerade im richtigen Augenblick. Sự trợ giúp của anh ấy đến thật đúng lúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2130527
- Tom kam, uns um Hilfe zu bitten. Tom tới nhờ bọn mình giúp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7636338
- Wir wissen Ihre Hilfe wirklich zu schätzen. Chúng tôi biết ơn sự giúp đỡ của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10024685
- Tom kam, um uns um Hilfe zu bitten. Tom đã đến nhờ chúng tôi giúp đỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2970007
- Tom hat um unsere Hilfe gebeten. Tom đã nhờ đến sự giúp đỡ của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3292905
- Tom hätte es ohne Marias Hilfe nicht gekonnt. Tom đã không thể nào hoàn thành nếu thiếu sự giúp đỡ của Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5324324
- Brauchst du meine Hilfe noch? Bạn có còn cần tôi giúp không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #660966
- Tom bat um unsere Hilfe. Tom đã nhờ đến sự giúp đỡ của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7445469
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the act of helping, assistance; a thing or person that helps
Câu hỏi thường gặp
Hilfe nghĩa là gì?
Hilfe (danh từ) nghĩa là sự giúp đỡ, giúp, giúp đỡ, trợ giúp.
Hilfe là der, die hay das?
Hilfe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hilfe); số nhiều: die Hilfen.