die Geburtshilfe
sinh cách: der Geburtshilfe
die Geburtshilfe nghĩa là sản khoa học.
Nghĩa của Geburtshilfe
Danh từ · giống cái
- Sản khoa học.
Biến cách của Geburtshilfe (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Geburtshilfe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Geburtshilfe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Geburtshilfe |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Geburtshilfe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ obstetrics (care of women during and after pregnancy)
Câu hỏi thường gặp
Geburtshilfe nghĩa là gì?
Geburtshilfe (danh từ) nghĩa là sản khoa học.
Geburtshilfe là der, die hay das?
Geburtshilfe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Geburtshilfe).