TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Geburtshilfe

danh từ giống cái
/ɡəˈbʊʁt͡sˌhɪlfə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Geburtshilfe

die Geburtshilfe nghĩa là sản khoa học.

Nghĩa của Geburtshilfe

Danh từ · giống cái

  1. Sản khoa học.

Biến cách của Geburtshilfe (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Geburtshilfe
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Geburtshilfe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Geburtshilfe
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Geburtshilfe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ obstetrics (care of women during and after pregnancy)

Câu hỏi thường gặp

Geburtshilfe nghĩa là gì?

Geburtshilfe (danh từ) nghĩa là sản khoa học.

Geburtshilfe là der, die hay das?

Geburtshilfe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Geburtshilfe).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.