die Erste Hilfe
danh từ giống cái
/ˈeːɐ̯stə ˈhɪlfə/ giọng máy của trình duyệt
die Erste Hilfe nghĩa là sơ cấp cứu, sơ cứu.
Nghĩa của Erste Hilfe
Danh từ · giống cái
- Sơ cấp cứu, sơ cứu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ first aid (basic care)
Câu hỏi thường gặp
Erste Hilfe nghĩa là gì?
Erste Hilfe (danh từ) nghĩa là sơ cấp cứu, sơ cứu.
Erste Hilfe là der, die hay das?
Erste Hilfe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Erste Hilfe).