TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Erste Hilfe

danh từ giống cái
/ˈeːɐ̯stə ˈhɪlfə/ giọng máy của trình duyệt

die Erste Hilfe nghĩa là sơ cấp cứu, sơ cứu.

Nghĩa của Erste Hilfe

Danh từ · giống cái

  1. Sơ cấp cứu, sơ cứu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ first aid (basic care)

Câu hỏi thường gặp

Erste Hilfe nghĩa là gì?

Erste Hilfe (danh từ) nghĩa là sơ cấp cứu, sơ cứu.

Erste Hilfe là der, die hay das?

Erste Hilfe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Erste Hilfe).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.