erste
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈeːrstə/ giọng máy của trình duyệt
erste nghĩa là thứ nhất, đầu tiên.
Nghĩa của erste
Tính từ
- Thứ nhất, đầu tiên.
Cụm từ, thành ngữ với erste
- Erste Hilfe — Sơ cấp cứu, sơ cứu.
- Erste Welt — Thế giới thứ nhất.
- erste Person — Ngôi thứ nhất.
Câu ví dụ với erste
- Tom ist als Erster gekommen. Tom là người tới đầu tiên.Tatoeba #13458242
- Du bist Erste. Bạn là người đầu tiên.Tatoeba #9476816
- Ich kann mich an das erste Mal erinnern. Tôi vẫn nhớ lần đầu tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #338713
- Es ist nicht das erste Mal. Đây không phải lần đầu tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7022194
- Fürs erste habe ich genug gesehen. Bây giờ tôi xem thế này là đủ rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8096672
- Das ist nicht das erste Mal. Đây không phải lần đầu tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10787673
- Sie ist meine erste Liebe. Cô ấy là mối tình đầu của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1152559
- Heute ist der erste Tag vom Rest deines Lebens! Hôm nay là ngày đầu tiên của phần còn lại của đời bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2699274
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ first
- Danh từ female winner
Câu hỏi thường gặp
erste nghĩa là gì?
erste (tính từ) nghĩa là thứ nhất, đầu tiên.