erstens
Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈeːɐ̯stns/ giọng máy của trình duyệt
erstens nghĩa là trước tiên, trước hết.
Nghĩa của erstens
Phó từ
- Trước tiên, trước hết, trước nhất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ first, firstly, in the first place
Câu hỏi thường gặp
erstens nghĩa là gì?
erstens (phó từ) nghĩa là trước tiên, trước hết.