erstaunlich
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛɐ̯ˈʃtaʊ̯nlɪç/ giọng máy của trình duyệt
erstaunlich nghĩa là đáng kinh ngạc, đáng ngạc nhiên.
Nghĩa của erstaunlich
Tính từ
- Đáng kinh ngạc, đáng ngạc nhiên. (biên soạn)
So sánh của erstaunlich
| So sánh hơn | erstaunlicher |
| So sánh nhất | am erstaunlichsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với erstaunlich
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ amazing, impressive, surprising (contrary to or surpassing expectations, in a positive or neutral framing)
Câu hỏi thường gặp
erstaunlich nghĩa là gì?
erstaunlich (tính từ) nghĩa là đáng kinh ngạc, đáng ngạc nhiên.