unglaublich
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʊnˈɡlau̯plɪç/ giọng máy của trình duyệt
unglaublich nghĩa là không thể tin được, khó tin, khó tin nổi.
Nghĩa của unglaublich
Tính từ
- Không thể tin được, khó tin. (biên soạn)
Phó từ
- Khó tin nổi.
So sánh của unglaublich
| So sánh hơn | unglaublicher |
| So sánh nhất | am unglaublichsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unbelievable, incredible
- Phó từ unbelievably, incredibly (to an extent not to be believed)
Câu hỏi thường gặp
unglaublich nghĩa là gì?
unglaublich (tính từ, phó từ) nghĩa là không thể tin được, khó tin, khó tin nổi.