TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

unglaublich

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʊnˈɡlau̯plɪç/ giọng máy của trình duyệt

unglaublich nghĩa là không thể tin được, khó tin, khó tin nổi.

Nghĩa của unglaublich

Tính từ

  1. Không thể tin được, khó tin. (biên soạn)

Phó từ

  1. Khó tin nổi.

So sánh của unglaublich

So sánh hơnunglaublicher
So sánh nhấtam unglaublichsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unbelievable, incredible
  • Phó từ unbelievably, incredibly (to an extent not to be believed)

Câu hỏi thường gặp

unglaublich nghĩa là gì?

unglaublich (tính từ, phó từ) nghĩa là không thể tin được, khó tin, khó tin nổi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.