TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

ungewöhnlich

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈʊnɡəˌvøːnlɪç/ giọng máy của trình duyệt

ungewöhnlich nghĩa là đặc biệt.

Nghĩa của ungewöhnlich

Tính từ

  1. Đặc biệt.

So sánh của ungewöhnlich

So sánh hơnungewöhnlicher
So sánh nhấtam ungewöhnlichsten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ungewöhnlich

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với ungewöhnlich

  • Das ist sehr, sehr ungewöhnlich. Điều này rất rất không bình thường.Tatoeba #10695503
  • Ihr seid ungewöhnlich. Các bạn thật không bình thườngTatoeba #2205557
  • Dies ist ein ungewöhnlich langer Satz. Đây là một câu dài bất thường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2684735
  • Valencia ist berühmt für seine ungewöhnliche Architektur. Valencia nỗi tiếng về những công trình kiến trúc khác thường của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1020965

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ uncommon, unusual, unordinary
  • Phó từ unusually

Câu hỏi thường gặp

ungewöhnlich nghĩa là gì?

ungewöhnlich (tính từ) nghĩa là đặc biệt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.